arminian baptist
Định nghĩa
Danh từ: Nhóm các giáo đoàn Baptist tin theo giáo lý của nhà thần học người Hà Lan Jacobus Arminius (người phản đối học thuyết tiền định nghiêm ngặt của phái Calvin).
Ví dụ sử dụng
- (Giáo phái Arminian Baptist nhấn mạnh ý chí tự do trong sự cứu rỗi.)
- (Nhiều nhà thờ Arminian Baptist bác bỏ học thuyết tiền định của phái Calvin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arminian Baptist theology": thần học của phái Arminian Baptist.
- Arminian Baptist theology teaches that God's grace is available to all who believe. (Thần học Arminian Baptist dạy rằng ân điển của Chúa dành cho tất cả những ai tin.)
Biến thể và từ gần giống
Arminianism (danh từ): chủ nghĩa Arminius, hệ thống giáo lý của Jacobus Arminius.
- Arminianism contrasts with Calvinism on the issue of predestination. (Chủ nghĩa Arminius đối lập với chủ nghĩa Calvin về vấn đề tiền định.)
General Baptist (danh từ): một nhánh Baptist có niềm tin tương tự Arminian Baptist, nhấn mạnh sự cứu rỗi phổ quát.
- General Baptists share many beliefs with Arminian Baptists. (General Baptists chia sẻ nhiều niềm tin với Arminian Baptists.)
Từ đồng nghĩa
- Free Will Baptist: một nhánh Baptist khác cũng tin vào ý chí tự do, tương tự Arminian Baptist.
- Free Will Baptists and Arminian Baptists have overlapping doctrines. (Free Will Baptists và Arminian Baptists có giáo lý chồng chéo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To adhere to Arminian Baptist beliefs: tuân thủ niềm tin Arminian Baptist.
- The congregation adheres to Arminian Baptist beliefs regarding salvation. (Hội thánh tuân thủ niềm tin Arminian Baptist về sự cứu rỗi.)
Thành ngữ liên quan
- Arminian controversy: cuộc tranh luận thần học về các giáo lý Arminius.
- The Arminian controversy shaped Protestant theology in the 17th century. (Cuộc tranh luận Arminius đã định hình thần học Tin Lành vào thế kỷ 17.)